Tính trước khi quyết định.
Mỗi công cụ giúp bạn xử lý một bài toán thực tế, để nhìn rõ hơn và ra quyết định tốt hơn.
Tôi được phép mua bao nhiêu?
Mua đúng mã nhưng sai quy mô vẫn có thể làm hỏng tài khoản. Công cụ buộc số tiền mua phải nằm trong giới hạn rủi ro còn lại.
Nhập dữ liệu lệnh để hệ thống tính giới hạn.
Lệnh này có đáng để nhận rủi ro?
Một lệnh nhìn hấp dẫn có thể vẫn tệ nếu phần lãi kỳ vọng quá nhỏ so với phần lỗ chấp nhận.
Tính trước khi mở lệnh.
Mua thêm sẽ làm giá vốn và rủi ro đổi thế nào?
Bình quân giá làm giá vốn đẹp hơn nhưng có thể làm số tiền có thể mất tăng mạnh.
Giá vốn giảm không đồng nghĩa rủi ro giảm.
Nếu thị trường giảm, vốn thật còn bao nhiêu?
Margin khuếch đại drawdown của vốn tự có. Nhìn mỗi tỷ lệ margin hiện tại là chưa đủ.
Stress test trước khi tăng đòn bẩy.
Bán ở giá nào mới thật sự hòa vốn?
Giá quay lại đúng giá vốn chưa chắc đã hòa vốn vì còn phí mua, phí bán, thuế khi bán và có thể cả lãi margin.
Đừng dùng riêng giá vốn hiển thị để kết luận đã hòa vốn.
Mỗi ngày khoản vay đang tốn bao nhiêu?
Chi phí margin nhỏ theo ngày nhưng lớn dần theo thời gian. Một vị thế đi ngang lâu có thể làm điểm hòa vốn tăng đáng kể.
So chi phí vốn với kỳ vọng lợi nhuận và thời gian nắm giữ.
Phải bán bao nhiêu để đưa margin về mức an toàn?
Bán quá ít thì tỷ lệ vay vẫn cao; bán quá nhiều lại làm mất vị thế không cần thiết. Tool tính đúng số tiền tối thiểu cần thu về để trả nợ.
Nếu phải hạ margin, ưu tiên bán vị thế yếu nhất thay vì bán ngẫu nhiên.
Bán bao nhiêu để thu hồi vốn gốc?
Nhiều NĐT muốn thu hồi vốn nhưng thường bán theo cảm giác 1/3 hay 1/2. Tool tính đúng số cổ phiếu cần bán sau phí và thuế.
Thu hồi vốn là quản trị vị thế, không phải lý do để bỏ qua luận điểm đầu tư.
Phải tăng bao nhiêu để quay về điểm xuất phát?
Lỗ 50% không cần tăng 50% để hòa vốn mà phải tăng 100%. Đây là lý do bảo vệ vốn quan trọng hơn cố gỡ.
Không tăng rủi ro chỉ vì muốn gỡ nhanh.
Danh mục đang có bao nhiêu rủi ro thật?
Danh mục có 5 mã chưa chắc đã đa dạng. Tool cộng số tiền có thể mất nếu từng mã chạm mức cắt lỗ để biết ngân sách rủi ro đã dùng bao nhiêu.
Đừng nhìn số mã; hãy nhìn số tiền có thể mất.
Tôi thực nhận bao nhiêu tiền?
“Cổ tức 20%” thường tính trên mệnh giá 10.000 đồng, không phải trên giá thị trường.
Tỷ lệ công bố trên mệnh giá khác với suất sinh lời trên giá thị trường.
Giá lý thuyết sau chia/quyền là bao nhiêu?
Giá điều chỉnh sau quyền phải tính đồng thời tiền cổ tức, cổ phiếu nhận thêm và quyền mua; không thể chỉ lấy giá cũ trừ một con số.
Giá sau chia là phép điều chỉnh kỹ thuật; không nên nhìn riêng phần trăm giảm giá rồi kết luận lời/lỗ.
Stop và Target đang tạo ra tỷ lệ R:R bao nhiêu?
Biết chính xác mỗi cổ phiếu và toàn bộ vị thế có thể mất bao nhiêu, kỳ vọng được bao nhiêu và tỷ lệ lãi/lỗ là bao nhiêu.
Công cụ chỉ tính cấu trúc Stop/Target đã nhập, không đánh giá xác suất đạt mục tiêu.
Nếu mua nhiều nhịp, tổng vốn và giá vốn dự kiến là bao nhiêu?
Lập trước từng nhịp mua bằng số lượng hoặc số tiền, tính phí mua vào cost basis và nhìn giá vốn dự kiến của toàn kế hoạch.
Mỗi nhịp chỉ nhập Số lượng hoặc Số tiền. Nếu nhập bằng tiền, số lượng được làm tròn xuống theo lô giao dịch đã chọn.
Với ngưỡng của tài khoản này, giá trị tài sản chạm Margin Call ở đâu?
Ước tính ngưỡng theo đúng tỷ lệ do anh/chị nhập, không dùng một mức Margin Call chung cho mọi công ty chứng khoán.
Đây là ước tính theo D, V và ngưỡng R anh/chị nhập. Giá/cp chỉ có ý nghĩa khi toàn bộ V trong mô hình là một mã. Thực tế CTCK có thể tính thêm tiền mặt, tỷ lệ cho vay từng mã, haircut, lãi vay, tài sản đảm bảo và quy tắc riêng.
Đòn bẩy thực tế của tài khoản đang là bao nhiêu?
Tách phần danh mục chịu biến động khỏi tiền mặt để tính lại NAV thật trong từng kịch bản tăng/giảm giá.
| Danh mục | NAV mới | NAV thay đổi |
|---|
Kịch bản được tính lại từ giá trị danh mục chịu biến động; tiền mặt không bị nhân cùng phần trăm thay đổi.
Nếu thua liên tiếp, tài khoản còn lại bao nhiêu?
Cho thấy tác động lũy kế khi mỗi lệnh đều rủi ro theo phần trăm NAV còn lại sau lệnh trước.
| Số lệnh thua | Vốn còn lại | Drawdown | Tiền đã mất |
|---|
Risk mỗi lệnh được tính trên NAV còn lại sau mỗi lần thua, không phải mất cố định một số tiền như nhau.
Danh mục đang tập trung vào mã và ngành nào?
Đo trọng số Top 1, Top 3, trọng số theo ngành và mức tập trung toán học bằng HHI mà không tự gắn nhãn an toàn/nguy hiểm.
HHI càng lớn thì giá trị danh mục càng tập trung vào ít vị thế hơn. Công cụ không tự đặt ngưỡng “an toàn/nguy hiểm”.
Cổ tức công bố tương đương bao nhiêu % trên giá thị trường?
Phân biệt tỷ lệ cổ tức công bố trên mệnh giá với tỷ suất cổ tức tính trên giá thị trường hiện tại.
Mệnh giá mặc định 10.000 đồng cho cổ phiếu Việt Nam nhưng có thể chỉnh. Công cụ này không tự áp thuế cổ tức.
Sau cổ phiếu thưởng hoặc quyền mua, giá vốn thực tế còn bao nhiêu?
Tính lại cost basis thật sau cổ phiếu nhận thêm và cổ phiếu thực mua theo quyền; không lặp lại phép tính giá lý thuyết sau ngày không hưởng quyền.
Cổ phiếu thưởng không làm tăng cost basis; quyền mua làm tăng cost basis bằng tiền thực mua cộng phí liên quan. Quy tắc cổ phiếu lẻ lấy đúng theo lựa chọn phía trên.