MÁY TÍNH CẦM TAY CỦA NHÀ ĐẦU TƯ

Tính trước khi quyết định.

Mỗi công cụ giúp bạn xử lý một bài toán thực tế, để nhìn rõ hơn và ra quyết định tốt hơn.

12 máy tính chuyên biệt Không cần đăng nhập để tính Ưu tiên rủi ro trước lợi nhuận
TRƯỚC MUA

Tôi được phép mua bao nhiêu?

Rủi ro trước · Quy mô sau
Vì sao cần tính?

Mua đúng mã nhưng sai quy mô vẫn có thể làm hỏng tài khoản. Công cụ buộc số tiền mua phải nằm trong giới hạn rủi ro còn lại.

CHỜ DỮ LIỆU
Số lượng tối đa — cổ phiếu
Giá trị lệnh —
Lỗ tối đa tại cắt lỗ —
Tỷ trọng sau mua —
Ngân sách rủi ro còn lại —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Nhập dữ liệu lệnh để hệ thống tính giới hạn.

TRƯỚC MUA

Lệnh này có đáng để nhận rủi ro?

Lãi kỳ vọng ÷ Lỗ chấp nhận
Vì sao cần tính?

Một lệnh nhìn hấp dẫn có thể vẫn tệ nếu phần lãi kỳ vọng quá nhỏ so với phần lỗ chấp nhận.

CHỜ DỮ LIỆU
Tỷ lệ lỗ : lãi kỳ vọng —
Lỗ nếu chạm cắt lỗ —
Lãi nếu đạt mục tiêu —
Tỷ lệ thắng tối thiểu hòa vốn —
Khoảng cắt lỗ —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Tính trước khi mở lệnh.

ĐANG GIỮ

Mua thêm sẽ làm giá vốn và rủi ro đổi thế nào?

Giá vốn giảm ≠ Rủi ro giảm
Vì sao cần tính?

Bình quân giá làm giá vốn đẹp hơn nhưng có thể làm số tiền có thể mất tăng mạnh.

CHỜ DỮ LIỆU
Giá vốn mới —
CP mua thêm —
Tổng tỷ trọng —
Lỗ nếu chạm cắt lỗ —
Rủi ro / tài khoản —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Giá vốn giảm không đồng nghĩa rủi ro giảm.

TRƯỚC KHI DÙNG MARGIN

Nếu thị trường giảm, vốn thật còn bao nhiêu?

Thử cú giảm trước · Dùng margin sau
Vì sao cần tính?

Margin khuếch đại drawdown của vốn tự có. Nhìn mỗi tỷ lệ margin hiện tại là chưa đủ.

CHỜ DỮ LIỆU
Vốn còn lại sau cú giảm —
Tổng giá trị vị thế —
Số tiền lỗ —
Mức sụt giảm vốn thật —
Nợ / vốn sau cú giảm —
-5% —
-10% —
-15% —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Stress test trước khi tăng đòn bẩy.

TRƯỚC KHI ĐẶT GIÁ BÁN

Bán ở giá nào mới thật sự hòa vốn?

Giá mua + phí + thuế + lãi vay
Vì sao cần tính?

Giá quay lại đúng giá vốn chưa chắc đã hòa vốn vì còn phí mua, phí bán, thuế khi bán và có thể cả lãi margin.

CHỜ DỮ LIỆU
Giá bán hòa vốn —
Tổng vốn sau phí mua —
Tổng chi phí giao dịch + lãi —
Giá phải tăng từ giá mua —
Doanh thu bán cần đạt —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Đừng dùng riêng giá vốn hiển thị để kết luận đã hòa vốn.

ĐANG DÙNG MARGIN

Mỗi ngày khoản vay đang tốn bao nhiêu?

Nợ × lãi suất × số ngày
Vì sao cần tính?

Chi phí margin nhỏ theo ngày nhưng lớn dần theo thời gian. Một vị thế đi ngang lâu có thể làm điểm hòa vốn tăng đáng kể.

CHỜ DỮ LIỆU
Tổng lãi dự kiến —
Chi phí mỗi ngày —
Chi phí / vị thế —
Chi phí 30 ngày —
Chi phí 90 ngày —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

So chi phí vốn với kỳ vọng lợi nhuận và thời gian nắm giữ.

KHI MARGIN CAO

Phải bán bao nhiêu để đưa margin về mức an toàn?

Bán để trả nợ · Vốn tự có không đổi
Vì sao cần tính?

Bán quá ít thì tỷ lệ vay vẫn cao; bán quá nhiều lại làm mất vị thế không cần thiết. Tool tính đúng số tiền tối thiểu cần thu về để trả nợ.

CHỜ DỮ LIỆU
Giá trị cần bán tối thiểu —
Vốn tự có hiện tại —
Nợ mục tiêu —
Số CP cần bán —
Nợ / vốn sau xử lý —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Nếu phải hạ margin, ưu tiên bán vị thế yếu nhất thay vì bán ngẫu nhiên.

KHI ĐÃ CÓ LÃI

Bán bao nhiêu để thu hồi vốn gốc?

Thu hồi vốn · Phần còn lại tiếp tục chạy
Vì sao cần tính?

Nhiều NĐT muốn thu hồi vốn nhưng thường bán theo cảm giác 1/3 hay 1/2. Tool tính đúng số cổ phiếu cần bán sau phí và thuế.

CHỜ DỮ LIỆU
Số CP cần bán —
Vốn gốc cần thu hồi —
Tiền ròng thu về —
CP còn lại —
Giá trị còn lại theo giá hiện tại —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Thu hồi vốn là quản trị vị thế, không phải lý do để bỏ qua luận điểm đầu tư.

SAU KHI THUA LỖ

Phải tăng bao nhiêu để quay về điểm xuất phát?

Lỗ càng sâu · Mức hồi cần càng lớn
Vì sao cần tính?

Lỗ 50% không cần tăng 50% để hòa vốn mà phải tăng 100%. Đây là lý do bảo vệ vốn quan trọng hơn cố gỡ.

CHỜ DỮ LIỆU
Mức tăng cần để hòa vốn —
Mức sụt giảm đã xảy ra —
Số tiền cần kiếm lại —
Nếu lỗ thêm 10% —
Mức hồi cần khi đó —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Không tăng rủi ro chỉ vì muốn gỡ nhanh.

TRƯỚC MUA / CUỐI NGÀY

Danh mục đang có bao nhiêu rủi ro thật?

Giá trị vị thế × khoảng tới cắt lỗ
Vì sao cần tính?

Danh mục có 5 mã chưa chắc đã đa dạng. Tool cộng số tiền có thể mất nếu từng mã chạm mức cắt lỗ để biết ngân sách rủi ro đã dùng bao nhiêu.

Mã Giá trị vị thế Lỗ tới cắt lỗ (%)

CHỜ DỮ LIỆU
Tổng rủi ro tới cắt lỗ —
Rủi ro / tài khoản —
Ngân sách còn lại —
Mã đóng góp rủi ro lớn nhất —
Số vị thế đã nhập —
VIỆC NÊN LÀM TIẾP THEO

Đừng nhìn số mã; hãy nhìn số tiền có thể mất.

CỔ TỨC TIỀN MẶT

Tôi thực nhận bao nhiêu tiền?

Mệnh giá × tỷ lệ cổ tức
Vì sao cần tính?

“Cổ tức 20%” thường tính trên mệnh giá 10.000 đồng, không phải trên giá thị trường.

CHỜ DỮ LIỆU
Tiền thực nhận sau thuế —
Cổ tức/cổ phiếu —
Tổng trước thuế —
Thuế ước tính —
Suất cổ tức theo giá thị trường —
ĐIỂM CẦN NHỚ

Tỷ lệ công bố trên mệnh giá khác với suất sinh lời trên giá thị trường.

NGÀY KHÔNG HƯỞNG QUYỀN

Giá lý thuyết sau chia/quyền là bao nhiêu?

Tiền mặt + cổ phiếu + quyền mua
Vì sao cần tính?

Giá điều chỉnh sau quyền phải tính đồng thời tiền cổ tức, cổ phiếu nhận thêm và quyền mua; không thể chỉ lấy giá cũ trừ một con số.

CHỜ DỮ LIỆU
Giá lý thuyết sau quyền —
CP nhận thêm dự kiến —
Quyền mua thêm —
Tiền cổ tức —
Mức điều chỉnh giá lý thuyết —
ĐIỂM CẦN NHỚ

Giá sau chia là phép điều chỉnh kỹ thuật; không nên nhìn riêng phần trăm giảm giá rồi kết luận lời/lỗ.

TRƯỚC MUA

Stop và Target đang tạo ra tỷ lệ R:R bao nhiêu?

Stop < Giá mua < Target
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Biết chính xác mỗi cổ phiếu và toàn bộ vị thế có thể mất bao nhiêu, kỳ vọng được bao nhiêu và tỷ lệ lãi/lỗ là bao nhiêu.

CHỜ DỮ LIỆU
Rủi ro : Lợi nhuận kỳ vọng —
Rủi ro / cổ phiếu—
Lợi nhuận kỳ vọng / cổ phiếu—
Risk %—
Reward %—
Tổng tiền có thể lỗ—
Tổng lợi nhuận kỳ vọng—
ĐIỂM CẦN NHỚ

Công cụ chỉ tính cấu trúc Stop/Target đã nhập, không đánh giá xác suất đạt mục tiêu.

TRƯỚC MUA

Nếu mua nhiều nhịp, tổng vốn và giá vốn dự kiến là bao nhiêu?

Σ chi phí ÷ Σ số cổ phiếu
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Lập trước từng nhịp mua bằng số lượng hoặc số tiền, tính phí mua vào cost basis và nhìn giá vốn dự kiến của toàn kế hoạch.

Các nhịp giải ngân
Giá dự kiếnSố lượngHoặc số tiền

CHỜ DỮ LIỆU
Giá vốn bình quân dự kiến —
Tổng vốn dự kiến—
Tổng số cổ phiếu—
Giá trị mua trước phí—
Tổng phí mua—
GIẢ ĐỊNH ĐANG DÙNG

Mỗi nhịp chỉ nhập Số lượng hoặc Số tiền. Nếu nhập bằng tiền, số lượng được làm tròn xuống theo lô giao dịch đã chọn.

MARGIN

Với ngưỡng của tài khoản này, giá trị tài sản chạm Margin Call ở đâu?

V ngưỡng = D ÷ (1 - R)
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Ước tính ngưỡng theo đúng tỷ lệ do anh/chị nhập, không dùng một mức Margin Call chung cho mọi công ty chứng khoán.

CHỜ DỮ LIỆU
Tỷ lệ vốn / tài sản hiện tại —
Giá trị tài sản tại Margin Call—
Giá/cp ước tính nếu toàn bộ V là 1 mã—
Giá trị tài sản tại Force Sell—
Giá/cp Force Sell nếu toàn bộ V là 1 mã—
GIỚI HẠN CỦA MÔ HÌNH

Đây là ước tính theo D, V và ngưỡng R anh/chị nhập. Giá/cp chỉ có ý nghĩa khi toàn bộ V trong mô hình là một mã. Thực tế CTCK có thể tính thêm tiền mặt, tỷ lệ cho vay từng mã, haircut, lãi vay, tài sản đảm bảo và quy tắc riêng.

MARGIN

Đòn bẩy thực tế của tài khoản đang là bao nhiêu?

Exposure ÷ NAV
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Tách phần danh mục chịu biến động khỏi tiền mặt để tính lại NAV thật trong từng kịch bản tăng/giảm giá.

CHỜ DỮ LIỆU
NAV hiện tại —
Tổng tài sản—
Đòn bẩy thực tế—
Dư nợ / NAV—
Exposure—
Danh mụcNAV mớiNAV thay đổi
ĐIỂM CẦN NHỚ

Kịch bản được tính lại từ giá trị danh mục chịu biến động; tiền mặt không bị nhân cùng phần trăm thay đổi.

RỦI RO

Nếu thua liên tiếp, tài khoản còn lại bao nhiêu?

Cₙ = C₀ × (1-r)ⁿ
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Cho thấy tác động lũy kế khi mỗi lệnh đều rủi ro theo phần trăm NAV còn lại sau lệnh trước.

CHỜ DỮ LIỆU
Vốn còn lại sau 20 lệnh thua —
Số lệnh thuaVốn còn lạiDrawdownTiền đã mất
MÔ HÌNH ĐANG DÙNG

Risk mỗi lệnh được tính trên NAV còn lại sau mỗi lần thua, không phải mất cố định một số tiền như nhau.

RỦI RO

Danh mục đang tập trung vào mã và ngành nào?

HHI = Σ(wᵢ²)
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Đo trọng số Top 1, Top 3, trọng số theo ngành và mức tập trung toán học bằng HHI mà không tự gắn nhãn an toàn/nguy hiểm.

Các vị thế trong danh mục
MãGiá trị vị thếNgành / nhóm

KẾT QUẢ THUẦN TOÁN HỌC
HHI —
Top 1—
Top 3—
Số vị thế hiệu dụng—
Tổng giá trị danh mục—
Trọng số theo ngành / nhóm
ĐIỂM CẦN NHỚ

HHI càng lớn thì giá trị danh mục càng tập trung vào ít vị thế hơn. Công cụ không tự đặt ngưỡng “an toàn/nguy hiểm”.

CỔ TỨC / QUYỀN

Cổ tức công bố tương đương bao nhiêu % trên giá thị trường?

Yield = Cổ tức/cp ÷ Giá thị trường
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Phân biệt tỷ lệ cổ tức công bố trên mệnh giá với tỷ suất cổ tức tính trên giá thị trường hiện tại.

CHỜ DỮ LIỆU
Tỷ suất cổ tức trên giá thị trường —
Cổ tức / cổ phiếu—
Tỷ lệ công bố trên mệnh giá—
Mệnh giá đang dùng—
Giá thị trường—
GIẢ ĐỊNH ĐANG DÙNG

Mệnh giá mặc định 10.000 đồng cho cổ phiếu Việt Nam nhưng có thể chỉnh. Công cụ này không tự áp thuế cổ tức.

CỔ TỨC / QUYỀN

Sau cổ phiếu thưởng hoặc quyền mua, giá vốn thực tế còn bao nhiêu?

Cost basis mới ÷ Tổng CP sau quyền
Công cụ này giúp tôi trả lời câu hỏi gì?

Tính lại cost basis thật sau cổ phiếu nhận thêm và cổ phiếu thực mua theo quyền; không lặp lại phép tính giá lý thuyết sau ngày không hưởng quyền.

CHỜ DỮ LIỆU
Giá vốn bình quân mới —
Cost basis cũ—
CP thưởng / nhận thêm—
CP được quyền mua—
CP thực mua theo quyền—
Cost basis mới—
Tổng CP sau quyền—
GIẢ ĐỊNH ĐANG DÙNG

Cổ phiếu thưởng không làm tăng cost basis; quyền mua làm tăng cost basis bằng tiền thực mua cộng phí liên quan. Quy tắc cổ phiếu lẻ lấy đúng theo lựa chọn phía trên.

Nguyên tắc: công cụ hỗ trợ tính toán và kỷ luật ra quyết định; không phải khuyến nghị mua/bán và không cam kết lợi nhuận.